Bản dịch của từ 圣境 trong tiếng Việt

圣境

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣境 (Danh từ)

shèng jìng
01

Cõi đạo, phạm vi truyền đạo; đôi khi dùng để ẩn dụ hoặc mỉa mai (ví von là 'vùng thánh', chốn linh thiêng của người truyền đạo).

2.指传道的境域。有时用于比喻或讽刺。

Ví dụ
02

Cảnh giới thiêng liêng/tuyệt đỉnh (dùng ẩn dụ: trình độ nghệ thuật hoặc cảnh sắc tự nhiên đã đạt đến mức xuất thần, siêu phàm)

3.比喻艺术作品或自然景物中出神入化的境界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Cảnh giới thiêng liêng/siêu thoát mà tín đồ tôn thờ; trạng thái 'vào đạo' đạt tới sự thanh tịnh, siêu nhiên (Hán Việt: thánh-cảnh)

1.宗教信徒所向往的超凡入圣的境界。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣境

shèng

jìng

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
境会
境况
境土
境地
境域
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép