Bản dịch của từ 圣多美 trong tiếng Việt
圣多美
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
圣多美 (Danh từ)
【shèng duō měi】
01
Thành phố São Tomé — thủ đô và cảng chính của quốc gia São Tomé và Príncipe (ở Vịnh Guinea, châu Phi), trung tâm hành chính, buôn bán ca cao, cà phê và dừa khô
圣多美和普林西比首都和港口。人口4万多(1991年)。可可、咖啡、椰干等农产品加工点和出口港。有国际航空站。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣多美
shèng
圣
duō
多
měi
美
Các từ liên quan
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
多一个
多一事不如少一事
多一事不如省一事
多个
美不胜收
美业
美中不足
美丽
美举
- Bính âm:
- 【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
- Các biến thể:
- 𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
- Hình thái radical:
- ⿱,又,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剰
晠
剩
乘
乗
聖
㹌
貹
䎴
䇸
䞉
胜
刳
矻
朏
骷
扝
圐
跍
胐
窋
郀
㲄
䧊
坚
坥
㙀
㙗
垃
坯
壧
堧
塰
垤
塽
壘
册
仗
玊
𠀕
㲺
𠃣
闪
㪳
奵
𠚲
凷
仭
圣诞
神圣
圣人
圣洁
朝圣
圣地
圣经
圣母
先圣
圣贤
