Bản dịch của từ 圣女 trong tiếng Việt

圣女

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣女 (Danh từ)

shèng nǚ
01

Thánh nữ; nữ thánh

圣女是指在宗教或文化中被认为具有神圣品质或特殊地位的女性。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣女

shèng

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
女丁
女丁妇壬
女丈夫
女丑
女中丈夫
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép