Bản dịch của từ 圣姿 trong tiếng Việt

圣姿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣姿 (Danh từ)

shèng zī
01

Vẻ dáng, nghi thức, tư thế dùng để xưng làm Thiên tử; bộ dáng của hoàng đế khi xuất hiện (tư thế oai nghiêm, nghi thức hoàng gia)

称天子的仪容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣姿

shèng

姿

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
姿仪
姿体
姿制
姿势
姿器
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép