Bản dịch của từ 圣子 trong tiếng Việt

圣子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣子 (Danh từ)

shèng zǐ
01

Chúa Con (trong Thiên Chúa Ba Ngôi)

圣子上帝(基督教三位一体)

Ví dụ
02

Ngôi hai

三位一体中的第二位

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Chúa Giêsu Kitô

耶稣基督

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Thánh Sơn

圣子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Đức chúa con

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣子

shèng

zi

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép