Bản dịch của từ 圣子神孙 trong tiếng Việt

圣子神孙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣子神孙 (Danh từ)

shèng zǐ shén sūn
01

Con cháu nhà hoàng (dùng để gọi thế hệ con cháu của vua, hoàng tử/hoàng tộc)

称皇帝的子孙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣子神孙

shèng

zi

shén

sūn

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
孙业
孙中山
孙传芳
孙供奉
孙儿
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép