Bản dịch của từ 圣宝 trong tiếng Việt

圣宝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣宝 (Danh từ)

shèng bǎo
01

Thánh tiền; một loại đồng tiền có tên gọi cổ (cũng gọi là“圣钱”) — thường mang ý nghĩa linh thiêng hoặc dùng trong nghi lễ/tín ngưỡng

1.亦称“圣钱”。

Ví dụ
02

Tên tiền (tiền xu) do Thiên phủ Thái Bình (Taiping) gọi là “Thánh Bảo” — một loại tiền tệ lịch sử thời cuộc Khởi nghĩa Thái Bình Thiên quốc

2.太平天国称其货币为“圣宝”或“圣钱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣宝

shèng

bǎo

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
宝业
宝中铁路
宝书
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép