Bản dịch của từ 圣寿 trong tiếng Việt

圣寿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣寿 (Danh từ)

shèng shòu
01

Tuổi thọ và ngày sinh của hoàng đế; lễ kỷ niệm sinh nhật vua (thường mang ý nghĩa tôn vinh, chúc thọ)

皇帝的年寿和生日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣寿

shèng

shòu

寿

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép