Bản dịch của từ 圣寿乐 trong tiếng Việt

圣寿乐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣寿乐 (Danh từ)

shèng shòu lè
01

Tên một khúc nhạc yến tiệc trong cung đình đời Đường (bài nhạc dùng để tế, lễ và yến thưởng); có nét Hán-Việt: Thánh寿乐 — nhạc thịnh lễ trong cung

唐代宫廷宴享乐曲名。高宗﹑武后时作,玄宗时又有新制。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣寿乐

shèng

shòu

寿

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
寿不压职
寿世
寿丘
寿乐
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép