Bản dịch của từ 圣尼 trong tiếng Việt
圣尼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
圣尼 (Danh từ)
【shèng ní】
01
Tôn xưng Khổng Tử là bậc thánh (孔子的尊称),chữ Hán 仲尼(Trọng Nhi)là tên tự của Khổng Tử
对孔子的尊称。孔子字仲尼﹐被尊为圣人﹐故称。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣尼
shèng
圣
ní
尼
Các từ liên quan
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
- Bính âm:
- 【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
- Các biến thể:
- 𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
- Hình thái radical:
- ⿱,又,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剰
晠
剩
乘
乗
聖
㹌
貹
䎴
䇸
䞉
胜
刳
矻
朏
骷
扝
圐
跍
胐
窋
郀
㲄
䧊
坚
坥
㙀
㙗
垃
坯
壧
堧
塰
垤
塽
壘
册
仗
玊
𠀕
㲺
𠃣
闪
㪳
奵
𠚲
凷
仭
圣诞
神圣
圣人
圣洁
朝圣
圣地
圣经
圣母
先圣
圣贤
