Bản dịch của từ 圣库 trong tiếng Việt

圣库

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣库 (Danh từ)

shèng kù
01

太平天国时期的国库公共库房用来平均分配衣食等生活必需品的中央仓库(“圣库”=国家公用的生活物资库

太平天国实行生活必需品平均分配的制度﹐称其所建立的国库为“圣库”。规定全体衣食俱由圣库开支。但至后期﹐圣库制度虽仍在天京施行﹐但高级官员已先蓄私产﹐缴获归公的原则亦已无形破坏。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣库

shèng

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
库丁
库书
库仑
库仑定律
库仑电扭秤实验
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép