Bản dịch của từ 圣得知 trong tiếng Việt

圣得知

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣得知 (Động từ)

shèng dé zhī
01

Nhanh chóng mà biết; nhận ra kịp thời (thường dùng trong văn thơ)

谓迅速灵敏地知道。多用于诗词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣得知

shèng

zhī

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
得一
得一元宝
得一望十
得一知己死可无恨
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép