Bản dịch của từ 圣恩 trong tiếng Việt

圣恩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣恩 (Danh từ)

shèng ēn
01

Ơn huệ của đế vương; ân sủng do vua ban (Hán Việt: Thánh ân)

1.帝王的恩宠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ân huệ của thần Phật; ân đức linh thiêng (dùng trong ngữ cảnh tôn kính tôn giáo)

2.用于神佛之类。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣恩

shèng

ēn

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
恩不放债
恩东
恩临
恩主
恩举
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép