Bản dịch của từ 圣惠方 trong tiếng Việt

圣惠方

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣惠方 (Danh từ)

shèng huì fāng
01

Tên sách thuốc do triều Lý/宋时期辑修(《太平圣惠方》);也借指灵验有效的药方。Hán Việt: Thánh Huệ phương (tên sách/đơn thuốc).

宋太宗太平兴国三年﹐官修药方百卷﹐名曰《太平圣惠方》。后借以指灵验有效的药方。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣惠方

shèng

huì

fāng

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
惠中
惠临
惠丽
惠义
惠书
方丈
方丈室
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép