Bản dịch của từ 圣意 trong tiếng Việt

圣意

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣意 (Danh từ)

shèng yì
01

Ý chỉ, tinh thần và ý tứ do bậc thánh nhân hoặc kinh điển truyền lại (Hán Việt: thánh ý) — ý nghĩa thiêng liêng, chuẩn mực.

1.圣人及其经典的意旨。

Ví dụ
02

Mệnh lệnh của đế vương; ý chỉ của vua (điều vua muốn)

2.帝王的旨意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Sự mặc khải/linh ứng của thần linh; điềm/ý chỉ do thần truyền

3.谓神灵的启示。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣意

shèng

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
意下
意不过
意业
意中
意中事
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép