Bản dịch của từ 圣慈 trong tiếng Việt

圣慈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣慈 (Tính từ)

shèng cí
01

Thánh minh, từ bi — lời khen xưng tán trang trọng (xưa dùng để tâng bốc hoàng đế, hoàng thái hậu)

圣明慈祥。旧时对皇帝或皇太后的谀称。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣慈

shèng

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
慈临
慈乌
慈乌反哺
慈乌返哺
慈云
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép