Bản dịch của từ 圣教 trong tiếng Việt

圣教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣教 (Danh từ)

shèng jiào
01

Tên xưng kính để gọi tín đồ/tín đồ của một tôn giáo (ví dụ: “天主圣教指天主教的尊称)

2.宗教信徒对各自宗教的尊称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xưa gọi những lời dạy của các bậc thánh nhân (như Yêu, Thuấn, Văn, Vũ, Chu Công, Khổng Tử) — giáo huấn thánh hiền

1.旧称尧﹑舜﹑文﹑武﹑周公﹑孔子的教导。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣教

shèng

jiào

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
教主
教义
教乘
教习
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép