Bản dịch của từ 圣教序 trong tiếng Việt
圣教序
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
圣教序 (Danh từ)
【shèng jiào xù】
01
Tên bia đá thời Đường: toàn danh là 《大唐三藏圣教序》, bia ghi chép công đức và sự nghiệp dịch kinh của Huyền Trang; bản nổi tiếng do sư Huái Nhân tập chữ Vân Cơ (王羲之) khắc thành, thường gọi là 《集王圣教序》.
唐碑名。全称《大唐三藏圣教序》。唐玄奘法师至印度取经﹐回长安后﹐译经﹑论一千余卷。贞观二二年﹐太宗作此序表彰其事。时高宗为太子﹐又作《述三藏圣教序记》。至高宗朝﹐多处将序﹑记刻石立碑。其中后世最有名者﹐为咸亨三年由弘福寺僧怀仁集晋王羲之字迹刻成﹐后附玄奘所译《心经》。碑在西安学宫﹐世称《集王圣教序》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣教序
shèng
圣
jiào
教
xù
序
Các từ liên quan
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
教主
教义
教乘
教习
序事
序传
序位
序兴
序分
- Bính âm:
- 【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
- Các biến thể:
- 𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
- Hình thái radical:
- ⿱,又,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剰
晠
剩
乘
乗
聖
㹌
貹
䎴
䇸
䞉
胜
刳
矻
朏
骷
扝
圐
跍
胐
窋
郀
㲄
䧊
坚
坥
㙀
㙗
垃
坯
壧
堧
塰
垤
塽
壘
册
仗
玊
𠀕
㲺
𠃣
闪
㪳
奵
𠚲
凷
仭
圣诞
神圣
圣人
圣洁
朝圣
圣地
圣经
圣母
先圣
圣贤
