Bản dịch của từ 圣明乐 trong tiếng Việt
圣明乐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
圣明乐 (Danh từ)
【shèng míng lè】
01
Tên một khúc nhạc (tên nhạc cổ). Truyền từ Cao Xương sang Trung Quốc thời Tùy, đời Đường có điều chỉnh lại.
乐曲名。隋时传自高昌﹐至唐开元时又有新制。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣明乐
shèng
圣
míng
明
lè
乐
Các từ liên quan
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
明上
明世
明业
明丢丢
乐不可极
乐不可言
乐不思蜀
- Bính âm:
- 【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
- Các biến thể:
- 𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
- Hình thái radical:
- ⿱,又,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剰
晠
剩
乘
乗
聖
㹌
貹
䎴
䇸
䞉
胜
刳
矻
朏
骷
扝
圐
跍
胐
窋
郀
㲄
䧊
坚
坥
㙀
㙗
垃
坯
壧
堧
塰
垤
塽
壘
册
仗
玊
𠀕
㲺
𠃣
闪
㪳
奵
𠚲
凷
仭
圣诞
神圣
圣人
圣洁
朝圣
圣地
圣经
圣母
先圣
圣贤
