Bản dịch của từ 圣木 trong tiếng Việt

圣木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣木 (Danh từ)

shèng mù
01

Cây thần (trong truyền thuyết), cây linh thiêng cổ xưa

古代传说中的神木。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣木

shèng

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
木三对
木上座
木下三郎
木丸
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép