Bản dịch của từ 圣母神皇 trong tiếng Việt

圣母神皇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣母神皇 (Danh từ)

shèng mǔ shén huáng
01

Tôn hiệu của nữ hoàng nhà Đường - Võ Trinh (武则天); nghĩa: 'Thánh Mẫu Thần Hoàng' — danh xưng trang nghiêm, mang tính tôn kính và thần thánh hóa.

唐女皇武则天的尊号。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣母神皇

shèng

shén

huáng

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
母临
母亲
母亲河
母以子贵
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
皇上
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép