Bản dịch của từ 圣泉 trong tiếng Việt

圣泉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣泉 (Danh từ)

shèng quán
01

Tên riêng: một dòng suối/nguồn nước (tự cổ) — tên gọi khác của '孔子泉' (ở đông bắc huyện Vũ Sơn, tỉnh Tứ Xuyên)

1.泉名。孔子泉的别称。在今四川省巫山县东北。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tên suối (tại huyện Trung Giang, tỉnh Tứ Xuyên ngày nay)

2.泉名。在今四川省中江县东南。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣泉

shèng

quán

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
泉下
泉下之客
泉世
泉乡
泉云
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép