Bản dịch của từ 圣淑 trong tiếng Việt

圣淑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣淑 (Danh từ)

shèng shū
01

Thánh thiện, đức hạnh; (cách xưng tán cổ) ca tụng vua chúa là hiền thánh

1.圣善。旧时称颂帝王之词。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(cổ) dùng để chỉ hoàng đế và hoàng hậu; cặp đôi hoàng gia.

2.指皇帝与皇后。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣淑

shèng

shū

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
淑世
淑丽
淑亮
淑人
淑人君子
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép