Bản dịch của từ 圣牌 trong tiếng Việt

圣牌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣牌 (Danh từ)

shèng pái
01

Huy chương, huy hiệu thắt lưng (mã thông báo hoặc dấu hiệu được gọi là thẻ thánh trong Vương quốc Thiên đường Thái Bình)

太平天国称腰牌为“圣牌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣牌

shèng

pái

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
牌九
牌价
牌位
牌使
牌军
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép