Bản dịch của từ 圣珓 trong tiếng Việt

圣珓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣珓 (Danh từ)

shèng jiào
01

Điềm lành; vật dùng để bói (hai vỏ giống nhau, ném để xem biểu hiện và đoán cát hung)

指吉兆。珓﹐杯珓﹐占卜之具﹐多以蚌壳或形似蚌壳的竹木为之﹐共两片。占卜时﹐投空掷于地﹐视其俯仰﹐以定吉凶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣珓

shèng

jiào

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
珓杯
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép