Bản dịch của từ 圣皮埃尔 trong tiếng Việt

圣皮埃尔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣皮埃尔 (Danh từ)

shèng pí āi ěr
01

Xanh Pi-e-rơ; Saint Pierre (thủ phủ Xanh Pi-e-rơ và Mi-cơ-lông, cũng viết là Saint-Pierre)

圣皮埃尔岛和密克隆岛的首府,位于北大西洋上升皮埃尔岛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣皮埃尔

shèng

āi

ěr

圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép