Bản dịch của từ 圣眷 trong tiếng Việt

圣眷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣眷 (Danh từ)

shèng juàn
01

Sự sủng ái, sự ưu ái của đế vương; lòng thương yêu đặc biệt của vua đối với người (thường là phi tần, con cái hoặc kẻ được ban ân)

帝王的宠眷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣眷

shèng

juàn

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
眷与
眷仗
眷任
眷伫
眷佑
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép