Bản dịch của từ 圣知 trong tiếng Việt

圣知

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣知 (Danh từ)

shèng zhī
01

Thánh Khôn Ngoan: sự khôn ngoan của một vị thánh; trí tuệ cao nhất và sâu sắc nhất (thường đề cập đến trí tuệ đạo đức hoặc tôn giáo)

见“圣智”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣知

shèng

zhī

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép