Bản dịch của từ 圣籍 trong tiếng Việt

圣籍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣籍 (Danh từ)

shèng jí
01

Tác phẩm, văn tuyển của bậc thánh nhân; sách ghi chép hoặc văn tập của các thánh hiền

圣人的述作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣籍

shèng

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
籍丛
籍书
籍产
籍伍
籍兵
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép