Bản dịch của từ 圣纪节 trong tiếng Việt
圣纪节
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
圣纪节 (Danh từ)
【shèng jì jié】
01
Lễ hội truyền thống của người Hồi giáo (thuộc dân tộc Hồi), diễn ra theo lịch Hồi giáo, thường bao gồm đi nghe giảng ở nhà thờ Hồi giáo và tiệc tùng, giết mổ gia súc để cúng, giống như một trong ba ngày lễ lớn của đạo Hồi.
回族等信仰伊斯兰教的民族的传统节日。与开斋节、古尔邦节同为伊斯兰教三大节日,在每年伊斯兰教历三月十二日。届时,人们前往清真寺听教长、阿訇讲经,有些地方还宰杀牛、羊,设宴聚餐。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣纪节
shèng
圣
jì
纪
jié
节
Các từ liên quan
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
纪事
纪事本末体
纪传
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
- Bính âm:
- 【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
- Các biến thể:
- 𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
- Hình thái radical:
- ⿱,又,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剰
晠
剩
乘
乗
聖
㹌
貹
䎴
䇸
䞉
胜
刳
矻
朏
骷
扝
圐
跍
胐
窋
郀
㲄
䧊
坚
坥
㙀
㙗
垃
坯
壧
堧
塰
垤
塽
壘
册
仗
玊
𠀕
㲺
𠃣
闪
㪳
奵
𠚲
凷
仭
圣诞
神圣
圣人
圣洁
朝圣
圣地
圣经
圣母
先圣
圣贤
