Bản dịch của từ 圣统 trong tiếng Việt
圣统
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
圣统 (Danh từ)
【shèng tǒng】
01
Dây mạch/chuỗi truyền thống của vua, hệ thống nối tiếp quyền lực (ý chỉ tư tưởng, nghi lễ và quyền thế nhà vua)
1.帝王的统绪。
Ví dụ
02
Di sản tinh thần của thánh nhân (những học thuyết, chế độ, truyền thống do thánh nhân để lại)
2.圣人的遗业﹐如学说﹑制度等。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣统
shèng
圣
tǒng
统
Các từ liên quan
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
- Bính âm:
- 【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
- Các biến thể:
- 𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
- Hình thái radical:
- ⿱,又,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剰
晠
剩
乘
乗
聖
㹌
貹
䎴
䇸
䞉
胜
刳
矻
朏
骷
扝
圐
跍
胐
窋
郀
㲄
䧊
坚
坥
㙀
㙗
垃
坯
壧
堧
塰
垤
塽
壘
册
仗
玊
𠀕
㲺
𠃣
闪
㪳
奵
𠚲
凷
仭
圣诞
神圣
圣人
圣洁
朝圣
圣地
圣经
圣母
先圣
圣贤
