Bản dịch của từ 圣胎 trong tiếng Việt

圣胎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣胎 (Danh từ)

shèng tāi
01

Bào thai thần thánh

道教修炼术语。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣胎

shèng

tāi

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép