Bản dịch của từ 圣虑 trong tiếng Việt

圣虑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣虑 (Danh từ)

shèng lǜ
01

Nỗi lo âu, ưu tư của bậc vua chúa; âu lo triều chính của thiên tử (hán-việt: thánh lự)

帝王的思虑或忧念。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣虑

shèng

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
虑事多暗
虑佚
虑傂尺
虑免
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép