Bản dịch của từ 圣蜕 trong tiếng Việt

圣蜕

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣蜕 (Thành ngữ)

shèng tuì
01

Nó được dùng để mô tả rằng các bậc hiền triết và anh hùng trong lịch sử đã trở thành quá khứ, điều đó có nghĩa là thế giới đã thay đổi và phong cách trước đây không còn như xưa nữa.

谓历史上的圣贤豪杰都已化为陈迹。喻世事变化。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣蜕

shèng

tuì

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
蜕化
蜕化变质
蜕变
蜕壳
蜕委
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép