Bản dịch của từ 圣蠒 trong tiếng Việt

圣蠒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣蠒 (Danh từ)

shèng jiǎn
01

Kén của sâu dại (kén của loại tằm hoang); xưa gọi là kén được cho là do thần sinh ra

野蚕的茧子。古人以为天神所生﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣蠒

shèng

jiǎn

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
蠒丝
蠒丝牛毛
蠒卜
蠒栗
蠒素
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép