Bản dịch của từ 圣衷 trong tiếng Việt

圣衷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣衷 (Danh từ)

shèng zhōng
01

Lòng ý của thiên tử; ý trời/ý vua (tâm ý, mệnh lệnh từ vua)

天子的心意。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣衷

shèng

zhōng

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
衷乘
衷创
衷心
衷恳
衷情
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép