Bản dịch của từ 圣览 trong tiếng Việt

圣览

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣览 (Động từ)

shèng lǎn
01

恭敬地观看御览相当于御览”、“观览”(多见于古文)。

犹御览。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣览

shèng

lǎn

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
览历
览取
览古
览察
览总
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép