Bản dịch của từ 圣训 trong tiếng Việt

圣训

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣训 (Danh từ)

shèng xùn
01

Lời dạy của hiền nhân

圣人的指示

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sắc lệnh hoàng gia

圣旨

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣训

shèng

xùn

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
训义
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép