Bản dịch của từ 圣证 trong tiếng Việt
圣证
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
圣证 (Danh từ)
【shèng zhèng】
01
Lời hoặc luận cứ lấy từ các bậc thánh nhân làm chứng; bằng chứng/ luận cứ dựa vào lời của thánh hiền (Hán Việt: Thánh chứng)
1.语本三国魏王肃《圣证论》﹐其书已佚。肃撰《圣证论》﹐并伪造《孔子家语》等书作为论据。后因以“圣证”谓取证于圣人之言。
Ví dụ
02
Câu văn hay, chỗ thấm đượm thần thái khiến tác phẩm truyền cảm (một câu/đoạn thơ xuất sắc, 'chuyển được hồn').
2.指诗文传神入胜之句。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣证
shèng
圣
zhèng
证
Các từ liên quan
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
证业
证书
证人
证仙
证件
- Bính âm:
- 【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
- Các biến thể:
- 𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
- Hình thái radical:
- ⿱,又,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剰
晠
剩
乘
乗
聖
㹌
貹
䎴
䇸
䞉
胜
刳
矻
朏
骷
扝
圐
跍
胐
窋
郀
㲄
䧊
坚
坥
㙀
㙗
垃
坯
壧
堧
塰
垤
塽
壘
册
仗
玊
𠀕
㲺
𠃣
闪
㪳
奵
𠚲
凷
仭
圣诞
神圣
圣人
圣洁
朝圣
圣地
圣经
圣母
先圣
圣贤
