Bản dịch của từ 圣诏 trong tiếng Việt

圣诏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣诏 (Danh từ)

shèng zhào
01

Chiếu dụ tôn kính của hoàng đế hoặc thái hậu; “chiếu” (sắc chỉ) mang tính trang nghiêm, kính trọng

对皇帝或临朝太后的诏书的尊称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣诏

shèng

zhào

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
诏举
诏书
诏事
诏令
诏体
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép