Bản dịch của từ 圣诞卡 trong tiếng Việt

圣诞卡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣诞卡 (Danh từ)

shèng dàn kǎ
01

Thiệp noel

圣诞卡(Christmas Card)是节日赠品,表达自己对别人的良好祝愿。圣诞卡一般为纸质,印刷精美,可在上面题写祝福语。随着科技的进步,发展出电子贺卡,通过网络传递。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣诞卡

shèng

dàn

圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép