Bản dịch của từ 圣诞树架 trong tiếng Việt

圣诞树架

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣诞树架 (Danh từ)

shèng dàn shù jià
01

Giá đỡ cho cây Noel; cây thông Giáng sinh; giá đỡ cây thông Giáng sinh

用于支撑圣诞树的架子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣诞树架

shèng

dàn

shù

jià

圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép