Bản dịch của từ 圣诞老人 trong tiếng Việt

圣诞老人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣诞老人 (Danh từ)

shèng dàn lǎo rén
01

Ông già Nô-en

基督教传说中在圣诞节晚上到各家分送礼物给儿童的老人西方各国在圣诞节晚上有扮成圣诞老人分送儿童礼物的风俗

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣诞老人

shèng

dàn

lǎo

rén

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
诞乳
诞伐
诞保
诞信
诞倨
老一辈
老丈
老丈人
老三届
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép