Bản dịch của từ 圣谕 trong tiếng Việt

圣谕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣谕 (Danh từ)

shèng yù
01

Thánh dụ (shèng yù, là chiếu chỉ của đế vương để răn dạy. Vào thời Khang Hy, thánh dụ có mười sáu điều)

帝王诰诫的诏令清康熙时圣谕有十六条

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣谕

shèng

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
谕义
谕令
谕劝
谕单
谕告
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép