Bản dịch của từ 圣辉 trong tiếng Việt

圣辉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣辉 (Danh từ)

shèng huī
01

Ánh sáng huy hoàng của đức hạnh thiêng liêng; thường dùng ca tụng vua chúa (ánh quang thánh đức)

圣德的光辉。多为称颂帝王之词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣辉

shèng

huī

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
辉丽
辉光
辉光放电
辉光日新
辉华
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép