Bản dịch của từ 圣道 trong tiếng Việt
圣道
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shèng | ㄕㄥˋ | sh | eng | thanh huyền |
圣道 (Danh từ)
【shèng dào】
01
Con đường của thánh nhân; đạo đức và giáo huấn của bậc thánh (thường chỉ Nho giáo, như Khổng Tử)
1.圣人之道。也特指孔子之道。
Ví dụ
02
Pháp tu trong Phật giáo dẫn đến thoát khỏi sinh tử và khổ não; chỉ tổng hợp “Tứ thánh đế” và “Bát chánh đạo”. (hán việt: thánh đạo)
2.佛教谓出离生死烦恼之道。即“四圣谛”与“八正道”的合称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣道
shèng
圣
dào
道
Các từ liên quan
圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
- Bính âm:
- 【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
- Các biến thể:
- 𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
- Hình thái radical:
- ⿱,又,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 土
- Số nét:
- 5
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剰
晠
剩
乘
乗
聖
㹌
貹
䎴
䇸
䞉
胜
刳
矻
朏
骷
扝
圐
跍
胐
窋
郀
㲄
䧊
坚
坥
㙀
㙗
垃
坯
壧
堧
塰
垤
塽
壘
册
仗
玊
𠀕
㲺
𠃣
闪
㪳
奵
𠚲
凷
仭
圣诞
神圣
圣人
圣洁
朝圣
圣地
圣经
圣母
先圣
圣贤
