Bản dịch của từ 圣铁 trong tiếng Việt

圣铁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣铁 (Danh từ)

shèng tiě
01

Xương sọ; phần xương che phủ não (từ Hán cổ/địa phương chỉ đầu xương của não)

2.指人脑骨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hòn sỏi/nhân đá trong quả dừa hoặc quả cau; vật hộ thân (truyền thuyết nói đeo để tránh dao binh)

1.椰子或槟榔果实内的胚胎结石。传说佩之刀兵不入﹐可用以护身。又称辟珠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣铁

shèng

tiě

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
铁丈夫
铁不得
铁丝
铁丝箭
铁丝网
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép