Bản dịch của từ 圣饼 trong tiếng Việt

圣饼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣饼 (Danh từ)

shèng bǐng
01

Bánh thánh; bánh ngọt thánh

圣饼是一种传统的宗教食品,通常在宗教仪式或节日中使用。 它也可以指一种甜点,通常是用米粉或其他材料制成的。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣饼

shèng

bǐng

圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép