Bản dịch của từ 圣饼子 trong tiếng Việt

圣饼子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣饼子 (Danh từ)

shèng bǐng zi
01

Thần dược; viên thuốc tiên (chỉ loại thuốc được cho là có công hiệu phi thường)

犹仙丹。指称神药。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣饼子

shèng

bǐng

zi

Các từ liên quan

圣上
圣世
圣主
圣主垂衣
饼子
饼子桃
饼定
饼师
饼干
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép