Bản dịch của từ 圣马力诺 trong tiếng Việt

圣马力诺

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shèng

ㄕㄥˋshengthanh huyền

圣马力诺 (Danh từ)

shèng mǎ lì nuò
01

Xan Ma-ri-nô; Saint Marino

圣马利诺世界上最小的共和国,位于亚平宁山脉靠近亚得里亚海沿岸,周围被意大利环抱,传统上认为它建于公元4世纪,并且因为它相对难以接近,而成功地保持了独立,有几次短 暂地失去独立圣马利成为其首都全国人口26,000

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xan Ma-ri-nô; San Marino (thủ đô Xan Ma-ri-nô)

圣马力诺的首都

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 圣马力诺

shèng

nuò

圣
Bính âm:
【shèng】【ㄕㄥˋ】【THÁNH】
Các biến thể:
𡉄, 聖, 琞, 𠄵, 𡑺, 𤦨, 𥅶, 𦔻, 𦕡, 𧟿, 𨉑, 𩫽, 𫆅
Hình thái radical:
⿱,又,土
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép